Động cơ servo Yaskawa SGM7J-A5/01/02/04/08AFC6S/A7C6S/6S/AFA61/AFD2E New
1. Đặc điểm chung
• Dải công suất: 50 W – 1,5 kW
• Điện áp: 200 V AC hoặc 400 V AC (tùy model)
• Tốc độ định mức: 3.000 vòng/phút, tốc độ tối đa: 6.000 vòng/phút
• Encoder: 24-bit (16.777.216 xung/vòng), hỗ trợ cả Incremental và Absolute
• Thiết kế: nhỏ gọn, tản nhiệt tốt, vỏ bảo vệ chuẩn IP67
• Tùy chọn: phanh giữ (Holding Brake), phớt trục (Shaft Seal)
________________________________________
2. Thông số điển hình một số model
SGM7J-A5AFA61 (50 W)
• Điện áp: 200 V AC
• Công suất: 0,05 kW
• Mô-men định mức: 0,159 Nm | Cực đại: 0,557 Nm
• Quán tính rotor: 0,0395 × 10⁻⁴ kg·m²
• Kích thước: 57,7 × 40 × 81,5 mm
• Trọng lượng: ~0,3 kg
SGM7J-01A6A21 (100 W)
• Điện áp: 200 V AC
• Công suất: 0,1 kW
• Mô-men định mức: 0,318 Nm | Cực đại: 1,11 Nm
• Quán tính rotor: 0,0659 × 10⁻⁴ kg·m²
• Kích thước: 57,7 × 40 × 101,5 mm
• Trọng lượng: ~0,4 kg
SGM7J-04AFC6E (400 W)
• Điện áp: 200 V AC
• Công suất: 0,4 kW
• Mô-men định mức: 1,27 Nm
• Tốc độ định mức: 3.000 rpm
• Có tùy chọn phanh giữ (24 V DC)
SGM7J-15D7F61 (1.5 kW)
• Điện áp: 400 V AC
• Công suất: 1,5 kW
• Mô-men định mức: 4,77 Nm | Cực đại: 14,3 Nm
• Cho phép gánh tải quán tính gấp 6 lần
• Kích thước: 173,5 × 120 × 163,5 mm
• Trọng lượng: ~6,4 kg














































































































































































































































































































































































































































