Động cơ servo Fuji GYB201D5-RC2/GYB401D5/GYS751D5/HA2-B/RG2/101/500 New
Thông số chung – Dòng GYB (Middle Inertia Servo Motor)
• Dải công suất: 0,2 kW / 0,4 kW / 0,75 kW
• Mô-men định mức / mô-men cực đại:
o 0,2 kW: 0,637 Nm / 2,23 Nm
o 0,4 kW: 1,27 Nm / 4,46 Nm
o 0,75 kW: 2,39 Nm / 8,36 Nm
• Tốc độ định mức: 3.000 rpm
• Tốc độ tối đa: 6.000 rpm
________________________________________
Điện và dòng định mức
• Dòng định mức:
o 0,2 kW: ~1,4 A
o 0,4 kW: ~2,7 A
o 0,75 kW: ~4,9 A
• Dòng cực đại:
o 0,2 kW: 6,0 A
o 0,4 kW: 12,0 A
o 0,75 kW: 18,0 A
________________________________________
Quán tính rotor & cơ học
• Moment quán tính (J):
o 0,2 kW: 0,33×10⁻⁴ kg·m²
o 0,4 kW: 0,57×10⁻⁴ kg·m²
o 0,75 kW: 1,53×10⁻⁴ kg·m²
• Tiêu chuẩn cách điện: Class B
• Cấp bảo vệ: IP67 (kín nước, bụi, làm mát tự nhiên, ngoại trừ trục và đầu nối)
________________________________________
Encoder & môi trường
• Encoder: 24-bit (absolute hoặc incremental)
• Chống rung: ≤ V5
• Nhiệt độ hoạt động: –10 °C đến +40 °C, độ ẩm ≤ 90%, không ngưng tụ
• Chịu rung động: 49 m/s²
• Yêu cầu lắp đặt: Trong nhà, tránh bụi, hơi ăn mòn, ánh nắng trực tiếp
________________________________________
Phanh giữ (phiên bản có brake)
• Điện áp phanh: 24 V DC ±10%
• Mô-men phanh tĩnh:
o 0,2 kW: 1,27 Nm
o 0,4 kW: 2,45 Nm
• Thời gian tác động:
o Đóng phanh: 40–60 ms
o Nhả phanh: ~20 ms
• Công suất tiêu thụ phanh: 7,2 – 8,5 W
• Tăng trọng lượng khi có phanh: +0,4 – 1,0 kg tùy công suất
















































































































































































































































































































































































































































