Cáp truyền thông CC-Link CCNC-SB110H, cáp CC-Link và cáp truyền thông CC-Link FANC-110SBH. New
1. Đặc điểm chung
• Loại cáp: Cáp truyền thông chuyên dụng CC-Link (chế độ Master/Remote).
• Cấu trúc: 3 lõi chính (truyền dữ liệu), 1 lõi đất (drain wire), có lớp chống nhiễu.
• Màu cáp: Thông thường màu đỏ (chuẩn CC-Link).
• Tiết diện lõi: 0,5 mm² hoặc 0,75 mm² (tùy loại – thông thường 0,5 mm²).
• Cấu tạo dây dẫn: Đồng bện nhiều sợi (stranded conductor).
• Cách điện: PVC hoặc PE, vỏ ngoài PVC chống dầu.
• Lớp chắn nhiễu: Lá nhôm + lưới đồng bện (Double Shield).
• Điện trở cách điện: ≥ 5 MΩ/km (ở 500 VDC).
• Điện trở dây dẫn: ≤ 39 Ω/km (lõi 0,5 mm², ở 20 °C).
• Điện dung truyền dẫn: ≤ 0,06 μF/m.
• Điện áp chịu đựng: 500 VAC / 1 phút.
• Bán kính uốn cong nhỏ nhất: ≥ 7 lần đường kính ngoài.
• Chiều dài truyền thông tối đa (tùy tốc độ baud):
o 156 kbps → 1200 m
o 625 kbps → 600 m
o 2,5 Mbps → 200 m
o 5 Mbps → 100 m
o 10 Mbps → 50 m
________________________________________
2. Phân loại cáp CC-Link
• Cáp chuẩn (Standard Cable): Dùng cho lắp đặt cố định, không uốn cong nhiều.
• Cáp linh hoạt (Flexible Cable): Vỏ bền hơn, thích hợp cho cánh tay robot, bộ phận chuyển động.
• Cáp chống cháy (Flame Retardant): Vỏ chống cháy, dùng trong môi trường đặc biệt.
________________________________________
3. Ứng dụng
• Kết nối giữa các thiết bị PLC Mitsubishi, module I/O, biến tần, HMI, servo driver… trong mạng CC-Link V1/V2.
• Đảm bảo truyền dữ liệu tốc độ cao, chống nhiễu tốt trong môi trường công nghiệp.











































































































































































































































































































































































































































