Cảm biến quang IFM O1D100 O1DLF3KG 01D100 New
Thông số kỹ thuật chung dòng IFM O1D
• Nguyên lý hoạt động: Đo khoảng cách theo công nghệ Time-of-Flight (PMD).
• Kích thước: Khoảng 59 × 42 × 52 mm (tùy model).
• Phạm vi đo: từ 0,2 m đến 10 m (một số model tới 18 m, hoặc 75 m khi dùng gương phản xạ).
• Laser: Class 1 hoặc Class 2 tùy model.
• Đầu ra:
o Số (PNP, NO/NC, có thể lập trình).
o Analog (4–20 mA hoặc 0–10 V, có thể chọn).
o IO-Link (tùy model).
• Nguồn cấp: 18–30 V DC, tiêu thụ < 150 mA.
• Chu kỳ lấy mẫu: 1–33 Hz.
• Độ chính xác: Sai số ± vài mm ở khoảng gần, tăng dần theo khoảng cách.
• Kích thước điểm sáng tại 10 m: khoảng 15 × 15 mm.
• Khả năng triệt nền: tốt, triệt được tín hiệu nền phía sau.
• Môi trường hoạt động: –10…+60 °C, cấp bảo vệ IP67.
• Khả năng chống ánh sáng ngoài: lên đến 40 klx.
________________________________________
Một số model tiêu biểu
• O1D100 / O1D105: Phạm vi đo 0,2–10 m, laser Class 2, đầu ra PNP + analog, có IO-Link.
• O1D108: Phạm vi 0,2–18 m, phù hợp môi trường ánh sáng cao.
• O1D106: Phạm vi tới 75 m (khi có gương phản xạ).
• O1D155: Phạm vi 0,3–6 m, dùng laser Class 1 (an toàn hơn).
• O1D300: Thiết kế chuyên dụng cho ứng dụng đo mức.























































































































































































































































































































