Bộ lập trình PLC Omron CP2E-N60-N40-N30-N20DT-D-S60-30-1-DR-20-E40DR-A New
1. Cấu hình và I/O
• CP2E-E (Essential): cho điều khiển cơ bản, ứng dụng phổ thông.
• CP2E-S (Standard): bổ sung khả năng điều khiển trục.
• CP2E-N (Network): có Ethernet kép, hỗ trợ định vị 4 trục (4-axis interpolation).
• Khả năng mở rộng I/O:
o Bản 14 điểm: tối đa 14 I/O.
o Bản 20 điểm: tối đa 20 I/O.
o Bản 30/40/60 điểm: có thể mở rộng đến 150–180 I/O (tối đa 3 module mở rộng).
________________________________________
2. Kích thước & Trọng lượng
• Bản 14/20 điểm: khoảng 90 × 80 × 86 mm, nặng 335–340 g.
• Bản 30 điểm: ~580 g.
• Bản 40 điểm: ~640 g.
• Bản 60 điểm: ~780 g.
________________________________________
3. Nguồn cấp & Công suất
• AC: 100–240 VAC (85–264 VAC), tiêu thụ 15–20 VA.
• DC: 24 VDC (20.4–26.4 VDC), tiêu thụ 13–20 W tùy model.
• Dòng khởi động:
o AC 120 V: 20 A/8 ms.
o DC 24 V: 30 A/20 ms.
________________________________________
4. Môi trường hoạt động
• Nhiệt độ hoạt động: –20 đến 60 °C; lưu trữ: –20 đến 75 °C.
• Độ ẩm: 10–90% RH (không ngưng tụ).
• Độ cao: ≤ 2.000 m.
• Khả năng kháng rung, sốc: đạt chuẩn IEC.
• Chống nhiễu: 2 kV trên đường cấp nguồn.
________________________________________
5. Hiệu năng chương trình
• Dung lượng chương trình:
o E-series: 4K bước.
o S-series: 8K bước.
o N-series: 10K bước.
• Hỗ trợ 64 Function Blocks, tối đa 128 instance.
• Ngôn ngữ lập trình: Ladder, Structured Text.
• Tốc độ xử lý:
o Overhead: 0.1–0.2 ms.
o Lệnh LD: ~0.23 μs.
o Lệnh MOV: ~1.76 μs.
________________________________________
6. Kết nối & Giao tiếp
• CP2E-N:
o 2 cổng Ethernet 100BASE-TX (switch tích hợp).
o Hỗ trợ FINS/UDP, FINS/TCP, Modbus TCP.
• Các giao tiếp khác:
o RS-232C / RS-485 (option board).
o Hỗ trợ Modbus-RTU, Host Link, NT Link.
• Cổng USB để lập trình.
• Hỗ trợ pin backup (một số model).
________________________________________
7. Ví dụ model cụ thể – CP2E-N30DT-D
• Nguồn: 24 VDC.
• I/O: 18 DI, 12 DO (Transistor NPN).
• Bộ nhớ: 8K bước chương trình, 8K words dữ liệu.
• Giao tiếp: Ethernet tích hợp, tùy chọn RS-232C/485.
• Tính năng nâng cao: 6 bộ đếm tốc độ cao, 4 đầu ra xung tốc độ cao (pulse outputs).
• Kích thước: 90 × 110 × 85 mm; nặng ~440 g.



















































































































































































































































































































