Bộ lập trình PLC Mitsubishi Q04UDVCPU Q03UDVCPU Q06UDVCPU Q26UDV Q13UDVCPU New New
1. Kiến trúc & Cấu hình
• Loại: Modular PLC (dạng rack, module cắm trên backplane).
• CPU đa dạng: từ loại cơ bản (Q00J, Q00, Q01) đến hiệu suất cao (Q02H, Q06H, Q12H, Q25H, Q50UDEH, Q100UDEH…).
• Hỗ trợ hệ thống multi-CPU (tối đa 4 CPU chạy song song: CPU logic, CPU chuyển động, CPU C).
• Mở rộng: tối đa hơn 4.000 điểm I/O (tùy CPU và rack).
________________________________________
2. Bộ nhớ & Hiệu suất xử lý
• Dung lượng chương trình: từ 8K steps đến 120K steps (tùy CPU).
• Tốc độ xử lý lệnh cơ bản:
o CPU chuẩn: ~0.1 µs/lệnh LD.
o CPU hiệu suất cao (QnH/QnU): ~0.009 µs/lệnh LD.
• Bộ nhớ dữ liệu: 32K đến 256K word.
• Hỗ trợ Structured Ladder, SFC, ST, IL.
________________________________________
3. I/O & Module mở rộng
• Digital I/O: 16, 32, 64 điểm/module (DI, DO, mixed).
• Analog I/O: 4–8 kênh/module (AI, AO).
• Module đặc biệt: điều khiển nhiệt độ, cân nặng, high-speed counter, positioning, motion control.
• Hỗ trợ nhiều bus: Q-bus, CC-Link, CC-Link IE, MELSECNET/H.
________________________________________
4. Tính năng đặc biệt
• Đếm tốc độ cao: hỗ trợ encoder, tối đa 200 kHz (tùy module).
• Phát xung tốc độ cao: tối đa 200 kHz.
• Điều khiển chuyển động (Motion CPU): lên đến 32 trục interpolated.
• Chức năng an toàn (Safety CPU): tích hợp chuẩn an toàn quốc tế.
________________________________________
5. Truyền thông & Mạng
• Cổng truyền thông: RS-232, RS-422/485, Ethernet.
• Giao thức hỗ trợ: Modbus RTU/TCP, CC-Link, CC-Link IE Field, Profibus-DP, DeviceNet, EtherNet/IP.
• Có module OPC, MES interface, kết nối trực tiếp SCADA, HMI.
________________________________________
6. Nguồn cấp
• Nguồn: 24 VDC hoặc 100–240 VAC (tùy power supply module).
• Công suất: 30–150 W tùy cấu hình hệ thống.
________________________________________
7. Môi trường hoạt động
• Nhiệt độ: 0 – 55 °C.
• Độ ẩm: 5 – 95% RH (không ngưng tụ).
• Khả năng chống rung, sốc: đạt chuẩn IEC.
________________________________________
8. Ví dụ model CPU
• Q00UCPU: 8K steps, tốc độ 0.1 µs/lệnh, mở rộng 256 I/O.
• Q03UDVCPU: 80K steps, 0.04 µs/lệnh, hỗ trợ Ethernet tích hợp.
• Q50UDEHCPU: 252K steps, 0.009 µs/lệnh, multi-CPU, Ethernet on-board.























































































































































































































































































































