Bộ khuếch đại sợi quang Keyence FS-V11 FS-N18N N11N V21R V31 N41N P R New
Thông số kỹ thuật chung – FS Series (ví dụ FS-N Digital)
• Nguồn cấp: 12–24 VDC ±10 %, nhiễu đầu vào ≤10 %
• Dòng tiêu thụ:
o Chế độ thường: ~36 mA (24 V) / ~48 mA (12 V)
o Eco On: ~32 mA (24 V) / ~39 mA (12 V)
o Eco Full: ~19 mA (24 V) / ~23 mA (12 V)
• Thời gian phản hồi: 50 µs (High-Speed) → 250 µs (Fine) → 500 µs (Turbo) → 1 ms (Super) → 4 ms (Ultra) → 16 ms (Mega)
• Chống nhiễu lẫn nhau: 0–8 đơn vị tùy chế độ
• Mở rộng tối đa: 16 đơn vị (không tính main unit)
• Điều kiện môi trường:
o Ánh sáng môi trường: ≤20 000 lux (đèn trắng), ≤30 000 lux (ánh sáng mặt trời)
o Nhiệt độ: –20 °C đến +55 °C
o Độ ẩm: 35–85 % RH, không ngưng tụ
o Chống rung: 10–55 Hz, biên độ ±1.5 mm, 2 giờ theo mỗi trục
o Chống sốc: 500 m/s², 3 lần/mỗi trục
o Vỏ: Polycarbonate
________________________________________
Một số model tiêu biểu
FS-N11N (NPN)
• Kết nối: Cáp
• Ngõ ra: NPN open-collector 24 V, ≤100 mA
• Không có ngõ vào ngoài
• Trọng lượng: ~75 g
FS-N11P (PNP)
• Tương tự FS-N11N nhưng ngõ ra PNP
FS-N12CN/CP
• Kết nối: M8 Connector
• Có ngõ ra monitor 1–5 V
• Có 1 ngõ vào ngoài
• Trọng lượng: ~45 g
FS-N14N/CP
• 2 ngõ ra hoặc 1 ngõ ra + monitor
• Kết nối cáp hoặc M8
• Trọng lượng: ~22 g
________________________________________
Một số dòng khác
FS-V1P
• Ngõ ra: PNP, LED đỏ
• Tốc độ đáp ứng: 250 µs
• Chuyển đổi Light-On / Dark-On
• Màn hình LCD 2 màu, LED báo hiệu
• Chức năng hẹn giờ On-delay / Off-delay 40 ms hoặc tắt timer
• Nguồn cấp: 12–24 VDC ±10 %, tiêu thụ ≤50 mA
• Nhiệt độ hoạt động: –10 đến +55 °C
• Trọng lượng: ~80 g
FS-N40 Series
• Màn hình OLED, dễ điều chỉnh
• Công suất phát mạnh, chịu ánh sáng 30 000 lux
• Độ nhạy cao, phát hiện sợi mảnh đến Ø0,6 µm


















































































































































































































































































































